văng mạng
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục, nghĩa bóng):
- Liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm: "văng mạng" chỉ hành động hoặc thái độ làm việc gì đó một cách liều mạng, không quan tâm đến hậu quả, thường mang sắc thái mạnh mẽ, thô tục trong giao tiếp hàng ngày.
- Cực kỳ gấp gáp, vội vàng: Trong một số ngữ cảnh, "văng mạng" còn diễn tả sự khẩn trương, chạy vội như thể đang chạy trốn cái chết.
Ví dụ sử dụng
Liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm:
- Nó lái xe văng mạng trên đường cao tốc. (Nó lái xe rất liều lĩnh, không sợ tai nạn.)
- Thằng đó đánh nhau văng mạng chẳng sợ gì. (Người đó đánh nhau một cách bất chấp, không sợ bị thương.)
Cực kỳ gấp gáp, vội vàng:
- Chạy văng mạng ra ga để kịp tàu. (Chạy rất vội vàng, gấp gáp để kịp chuyến tàu.)
- Nó làm việc văng mạng suốt cả ngày. (Nó làm việc một cách hối hả, không nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"văng mạng" như "vong mạng": Từ này tương đương với "vong mạng" (liều mạng) trong văn nói thường ngày, nhưng mang sắc thái thô tục hơn.
- Cảnh sát đuổi theo tên cướp văng mạng. (Cảnh sát truy đuổi tên cướp một cách quyết liệt, bất chấp nguy hiểm.)
"chạy văng mạng": Cụm từ phổ biến chỉ hành động chạy rất nhanh, gấp gáp.
- Thấy bão tới, mọi người chạy văng mạng vào nhà. (Mọi người chạy rất vội vàng để tránh bão.)
Biến thể và từ gần giống
Vong mạng (tính từ): liều mạng, bất chấp tính mạng — từ gốc Hán Việt, ít thô tục hơn "văng mạng".
- Hắn lao vong mạng vào đám cháy để cứu con. (Hắn liều mạng lao vào đám cháy cứu con.)
Liều mạng (tính từ): hành động không sợ chết, dám đánh đổi mạng sống.
- Anh ta liều mạng nhảy xuống sông cứu người đuối nước. (Anh ta không sợ nguy hiểm, nhảy xuống sông cứu người.)
Từ đồng nghĩa
- Liều lĩnh: hành động táo bạo, không sợ hậu quả.
- Bạt mạng: tương tự "văng mạng", mang nghĩa liều lĩnh, không kiềm chế.
- Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
Văng mạng như chạy giặc: chạy rất gấp gáp, hỗn loạn.
- Tin động đất khiến mọi người chạy văng mạng như chạy giặc. (Tin động đất làm mọi người hoảng loạn, chạy tán loạn.)
Đánh văng mạng: đánh nhau một cách dữ dội, không nương tay.
- Hai băng nhóm đánh văng mạng ở góc phố. (Hai băng nhóm đánh nhau rất ác liệt, không chừa ai.)